Trang chủNOVATECH • KLSE
add
Nova Technology Services Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,12 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
26,89 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,10 Tr
Tỷ số P/E
5,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,84 Tr | -46,48% |
Chi phí hoạt động | 1,50 Tr | -44,92% |
Thu nhập ròng | 537,00 N | -72,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,46 | -48,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,52 Tr | -54,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,11 Tr | -10,12% |
Tổng tài sản | 95,64 Tr | -9,45% |
Tổng nợ | 40,33 Tr | -22,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 896,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 537,00 N | -72,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -702,00 N | 86,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 681,00 N | -3,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,00 N | -231,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,97 Tr | -103,73% |
Dòng tiền tự do | 706,25 N | 116,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
219