Trang chủNRGN • TLV
add
Nrgene Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
256,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
256,10 ILA - 260,00 ILA
Phạm vi một năm
190,80 ILA - 390,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
34,47 Tr ILS
Số lượng trung bình
4,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 Tr | 333,11% |
Chi phí hoạt động | 749,00 N | 10,80% |
Thu nhập ròng | 177,50 N | 125,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,99 | 105,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,50 N | 130,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 Tr | 285,94% |
Tổng tài sản | 9,54 Tr | 59,04% |
Tổng nợ | 5,12 Tr | 156,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,50 N | 125,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 802,00 N | 223,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 269,50 N | 261,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,50 N | 129,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 Tr | 230,02% |
Dòng tiền tự do | 465,31 N | 185,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
23