Trang chủNRP • NYSE
add
Natural Resource Partners LP
Giá đóng cửa hôm trước
116,74 $
Mức chênh lệch một ngày
115,00 $ - 117,80 $
Phạm vi một năm
91,79 $ - 128,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 T USD
Số lượng trung bình
30,40 N
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,40 Tr | -25,26% |
Chi phí hoạt động | 9,29 Tr | -5,04% |
Thu nhập ròng | 30,38 Tr | -27,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,77 | -3,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,18 Tr | -22,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,14 Tr | -1,00% |
Tổng tài sản | 748,36 Tr | -3,18% |
Tổng nợ | 115,85 Tr | -47,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 632,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,38 Tr | -27,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,76 Tr | -32,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 743,00 N | 2,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,39 Tr | 31,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -878,00 N | -92,54% |
Dòng tiền tự do | 37,80 Tr | -16,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
51