Trang chủNRX • ASX
add
Noronex Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,011 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 242,10 N | 98,79% |
Chi phí hoạt động | 582,67 N | -55,57% |
Thu nhập ròng | -340,26 N | 71,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,54 | 85,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,12 N | 147,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 Tr | 128,51% |
Tổng tài sản | 2,44 Tr | 48,33% |
Tổng nợ | 1,04 Tr | 32,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 624,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -60,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -340,26 N | 71,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -68,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,36 N | 97,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,52 Tr | 103,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 65,79 N | 131,87% |
Dòng tiền tự do | -131,14 N | -151,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web