Trang chủNRXP • NASDAQ
add
NRX Pharmaceuticals Inc
2,51 $
Sau giờ giao dịch:(1,20%)+0,030
2,54 $
Đóng cửa: 16 thg 4, 19:43:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,52 $
Mức chênh lệch một ngày
2,43 $ - 2,61 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 3,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,00 Tr USD
Số lượng trung bình
817,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 983,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 5,17 Tr | 42,24% |
Thu nhập ròng | 360,00 N | 103,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,62 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 123,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,55 Tr | -25,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,80 Tr | 440,33% |
Tổng tài sản | 12,96 Tr | 254,86% |
Tổng nợ | 28,89 Tr | 7,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -82,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 74,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,00 N | 103,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,71 Tr | -76,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -249,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,58 Tr | 141,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 613,00 N | 401,97% |
Dòng tiền tự do | -1,67 Tr | -179,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29