Trang chủNSHS • CNSX
add
Nanosphere Health Sciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
256,88 N CAD
Số lượng trung bình
11,83 N
Tỷ số P/E
0,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,43 N | 13,61% |
Thu nhập ròng | -9,54 N | 77,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 N | -78,85% |
Tổng tài sản | 16,25 N | -29,04% |
Tổng nợ | 1,39 Tr | -18,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -746,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,54 N | 77,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -65,30 N | -37,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -969,00 | -103,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,58 N | 85,50% |
Dòng tiền tự do | -44,17 N | -399,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
5