Trang chủNSJ • CNSX
add
NSJ Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,71 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 664,98 N | 767,53% |
Thu nhập ròng | -672,41 N | -726,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,46 N | -2,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,51 N | -43,62% |
Tổng tài sản | 74,05 N | -89,17% |
Tổng nợ | 420,62 N | 146,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -346,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -16,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -450,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16.051,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -672,41 N | -726,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 N | 149,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,58 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,18 N | -513,79% |
Dòng tiền tự do | 241,04 N | 685,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web