Trang chủNTGR • TLV
add
Netanel Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.050,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.041,00 ILA - 1.050,00 ILA
Phạm vi một năm
958,40 ILA - 1.650,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
328,13 Tr ILS
Số lượng trung bình
7,19 N
Tỷ số P/E
35,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,13 Tr | 312,94% |
Chi phí hoạt động | 16,95 Tr | 55,19% |
Thu nhập ròng | 15,21 Tr | 1.612,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | 465,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,03 Tr | 3.879,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,23 Tr | -50,79% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 4,60% |
Tổng nợ | 1,48 T | 6,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 280,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,21 Tr | 1.612,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,18 Tr | 407,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,84 Tr | 76,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,96 Tr | -267,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,36 Tr | 154,70% |
Dòng tiền tự do | 77,65 Tr | 202,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
250