Trang chủNTRB • NASDAQ
add
Nutriband Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,08 $
Mức chênh lệch một ngày
3,90 $ - 4,20 $
Phạm vi một năm
3,42 $ - 11,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,80 Tr USD
Số lượng trung bình
12,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 346,06 N | -46,41% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | 144,08% |
Thu nhập ròng | -3,87 Tr | -184,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,12 N | -430,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,84 Tr | -183,47% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,31 Tr | -6,77% |
Tổng tài sản | 8,42 Tr | -32,88% |
Tổng nợ | 870,21 N | -33,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -104,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -117,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,87 Tr | -184,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,75 Tr | -73,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 69,56 N | 1.444,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,68 Tr | -58,50% |
Dòng tiền tự do | -3,16 Tr | -338,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
13