Trang chủNTT • WSE
add
NTT System SA
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
10,55 zł - 11,00 zł
Phạm vi một năm
8,20 zł - 13,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
148,89 Tr PLN
Số lượng trung bình
16,41 N
Tỷ số P/E
4,29
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 582,51 Tr | 27,93% |
Chi phí hoạt động | 28,14 Tr | 37,43% |
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | 351,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,24 | 252,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,44 Tr | 175,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,27 Tr | -13,77% |
Tổng tài sản | 742,60 Tr | 62,87% |
Tổng nợ | 494,31 Tr | 106,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,85 Tr | 351,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,62 Tr | -339,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -172,00 N | 79,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,86 Tr | 7,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 Tr | -146,02% |
Dòng tiền tự do | -28,47 Tr | -150,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
161