Trang chủNTU • ASX
add
Northern Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,024 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,023 $ - 0,082 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
15,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,44 N | 3.862,02% |
Chi phí hoạt động | 8,13 Tr | 15,70% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -6,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,12 N | 97,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,97 Tr | -16,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,96 Tr | 36,92% |
Tổng tài sản | 53,37 Tr | 28,71% |
Tổng nợ | 10,86 Tr | -62,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -6,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,31 Tr | -11,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,00 Tr | -19.386,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,66 Tr | -3,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,66 Tr | -148,44% |
Dòng tiền tự do | -4,94 Tr | -8,47% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web