Trang chủNTX • CVE
add
NeoTerrex Minerals Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
32,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 600,44 N | 5,61% |
Thu nhập ròng | -578,59 N | -21,59% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 Tr | -17,07% |
Tổng tài sản | 3,53 Tr | -16,81% |
Tổng nợ | 608,70 N | 131,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -578,59 N | -21,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,93 N | 116,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 474,04 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 600,98 N | 177,96% |
Dòng tiền tự do | 344,55 N | 152,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web