Trang chủNUAG • TSE
add
New Pacific Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
7,61 $
Mức chênh lệch một ngày
7,21 $ - 7,63 $
Phạm vi một năm
1,52 $ - 8,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,38 T CAD
Số lượng trung bình
250,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,20 Tr | -18,80% |
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -113,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,17 Tr | 18,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,97 Tr | 125,28% |
Tổng tài sản | 161,54 Tr | 20,08% |
Tổng nợ | 1,01 Tr | -2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,58 Tr | -113,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | -20,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -653,77 N | -12,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,45 Tr | 727.531,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,83 Tr | 992,62% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | -19,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36