Trang chủNUGYO • IST
add
Nurol Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
9,47 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,45 ₺ - 9,65 ₺
Phạm vi một năm
6,10 ₺ - 13,86 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T TRY
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 402,71 Tr | 21,36% |
Chi phí hoạt động | 378,17 Tr | 115,79% |
Thu nhập ròng | -306,62 Tr | -926,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -76,14 | -781,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -224,06 Tr | -2.639,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,08 Tr | 79,69% |
Tổng tài sản | 6,73 T | 18,17% |
Tổng nợ | 302,65 Tr | -28,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -306,62 Tr | -926,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,93 Tr | -154,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,93 Tr | 343,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,38 Tr | -187,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,65 Tr | 118,59% |
Dòng tiền tự do | -221,77 Tr | -213,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
43