Trang chủNVO • ASX
add
Novo Resources CDI
Giá đóng cửa hôm trước
0,074 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,077 $
Phạm vi một năm
0,069 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,07 Tr | 132,16% |
Thu nhập ròng | -12,01 Tr | -126,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | 38,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,74 Tr | -28,36% |
Tổng tài sản | 61,35 Tr | -28,06% |
Tổng nợ | 15,14 Tr | -4,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 354,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,01 Tr | -126,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,70 Tr | -18,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,92 Tr | -15,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,00 N | 98,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,34 Tr | 18,06% |
Dòng tiền tự do | 18,68 Tr | 440,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18