Trang chủNVT • WSE
add
NOVITA SA
Giá đóng cửa hôm trước
101,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
100,50 zł - 102,50 zł
Phạm vi một năm
90,60 zł - 120,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
251,25 Tr PLN
Số lượng trung bình
64,00
Tỷ số P/E
12,55
Tỷ lệ cổ tức
7,96%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,21 Tr | -13,44% |
Chi phí hoạt động | 6,68 Tr | 3,77% |
Thu nhập ròng | 4,66 Tr | 18,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,05 | 36,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,70 Tr | -3,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,97 Tr | -31,43% |
Tổng tài sản | 163,42 Tr | -1,51% |
Tổng nợ | 40,35 Tr | -5,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,66 Tr | 18,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,26 Tr | -49,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | 8,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,03 Tr | -133,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,81 Tr | -670,31% |
Dòng tiền tự do | 3,65 Tr | -65,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
186