Trang chủNVU • ASX
add
Nanoveu Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,073 $
Mức chênh lệch một ngày
0,069 $ - 0,072 $
Phạm vi một năm
0,031 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,23 N | 496,58% |
Chi phí hoạt động | 1,89 Tr | 115,99% |
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -159,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,05 N | -165,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,28 Tr | -163,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 262,77% |
Tổng tài sản | 13,55 Tr | 925,43% |
Tổng nợ | 1,46 Tr | 48,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -159,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,93 Tr | -319,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,49 N | 58,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,85 Tr | 617,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -133,86 N | 59,56% |
Dòng tiền tự do | -1,44 Tr | -609,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web