Trang chủNWF • LON
add
NWF Group plc
Giá đóng cửa hôm trước
131,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
130,00 GBX - 132,00 GBX
Phạm vi một năm
110,00 GBX - 187,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
64,97 Tr GBP
Số lượng trung bình
122,70 N
Tỷ số P/E
12,41
Tỷ lệ cổ tức
6,42%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,30 Tr | -4,34% |
Chi phí hoạt động | 300,00 N | 100,00% |
Thu nhập ròng | 350,00 N | -56,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | -54,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 Tr | -22,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | -51,75% |
Tổng tài sản | 271,50 Tr | 8,12% |
Tổng nợ | 182,60 Tr | 10,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 350,00 N | -56,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,55 Tr | -5,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,80 Tr | -153,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,45 Tr | -32,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | -485,71% |
Dòng tiền tự do | 4,36 Tr | 9,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1871
Trang web
Nhân viên
1.400