Trang chủNWIFF • OTCMKTS
add
Nuinsco Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0068 $
Phạm vi một năm
0,0018 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,37 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 140,87 N | 5,22% |
Thu nhập ròng | -147,64 N | -17,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -140,53 N | -5,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,30 N | 178,70% |
Tổng tài sản | 1,24 Tr | 35,19% |
Tổng nợ | 3,57 Tr | 8,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -147,64 N | -17,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,15 N | -250,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,46 N | -629,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 298,00 N | 635,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,40 N | 491,40% |
Dòng tiền tự do | -133,07 N | -653,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9