Trang chủNWL • BIT
add
Newprinces SpA
Giá đóng cửa hôm trước
17,97 €
Mức chênh lệch một ngày
17,33 € - 18,01 €
Phạm vi một năm
13,92 € - 26,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
787,31 Tr EUR
Số lượng trung bình
269,20 N
Tỷ số P/E
2,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,02 T | 37,46% |
Chi phí hoạt động | 143,62 Tr | 44,73% |
Thu nhập ròng | 271,04 Tr | 2.679,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,47 | 1.977,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,38 Tr | 575,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | 203,82% |
Tổng tài sản | 4,54 T | 93,02% |
Tổng nợ | 3,57 T | 82,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 971,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 271,04 Tr | 2.679,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 376,75 Tr | 192,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 Tr | 100,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,56 Tr | 2.836,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 644,58 Tr | 434,50% |
Dòng tiền tự do | 214,88 Tr | -48,40% |
Giới thiệu
NewPrinces S.p.A. is an Italian multinational food processing conglomerate corporation headquartered in Reggio Emilia, Italy. NewPrinces S.p.A. operates as a subsidiary of Newlat Group S.A.
In 2025, NewPrinces S.p.A. is listed on the Euronext STAR Milan index of Borsa Italiana. As of July 28, 2025, NewPrinces has a market capitalization of €898,093,931 million. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
18.000