Trang chủNWPX • NASDAQ
add
NWPX Infrastructure Inc
83,84 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
83,84 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:01:25 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
87,61 $
Mức chênh lệch một ngày
83,84 $ - 87,18 $
Phạm vi một năm
36,97 $ - 89,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
802,70 Tr USD
Số lượng trung bình
115,96 N
Tỷ số P/E
23,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,64 Tr | 5,03% |
Chi phí hoạt động | 15,14 Tr | 27,34% |
Thu nhập ròng | 8,88 Tr | -12,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | -16,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 20,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,52 Tr | 7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,27 Tr | -54,60% |
Tổng tài sản | 579,63 Tr | -1,70% |
Tổng nợ | 184,85 Tr | -14,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,88 Tr | -12,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,03 Tr | -0,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,21 Tr | -24,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -31,22 Tr | 4,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -398,00 N | 44,41% |
Dòng tiền tự do | 21,57 Tr | -27,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.318