Trang chủNXAGF • OTCMKTS
add
Nextage Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,11 $
Phạm vi một năm
14,91 $ - 23,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
273,46 T JPY
Số lượng trung bình
30,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,07 T | 24,99% |
Chi phí hoạt động | 23,56 T | 4,49% |
Thu nhập ròng | 3,96 T | 252,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 | 180,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,68 T | 110,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,50 T | -54,31% |
Tổng tài sản | 228,12 T | -0,68% |
Tổng nợ | 148,47 T | -6,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,96 T | 252,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7.537