Trang chủNXG • CVE
add
NexgenRx Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,98 N
Tỷ số P/E
28,38
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,42 Tr | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 3,16 Tr | 8,85% |
Thu nhập ròng | -180,78 N | -556,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,09 | -519,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 790,08 N | 52,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 133,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,78 Tr | 180,05% |
Tổng tài sản | 36,60 Tr | 20,13% |
Tổng nợ | 28,98 Tr | 26,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 71,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,78 N | -556,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,70 Tr | 408,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,96 N | 118,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -501,40 N | -3,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | 1.707,71% |
Dòng tiền tự do | 2,57 Tr | 786,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20