Trang chủNXHSF • OTCMKTS
add
Next Hydrogen Solutions Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,42 $ - 0,42 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,28 Tr CAD
Số lượng trung bình
630,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 523,40 N | 356,37% |
Chi phí hoạt động | 177,90 N | -94,80% |
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 44,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -359,21 | 87,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,05 Tr | 67,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,52 Tr | 416,29% |
Tổng tài sản | 28,97 Tr | 87,37% |
Tổng nợ | 16,89 Tr | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -28,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 Tr | 44,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -680,95 N | 75,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,32 N | 49,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,44 Tr | 453,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,64 Tr | 4.572,88% |
Dòng tiền tự do | -691,53 N | 7,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60