Trang chủNXN • ASX
add
Nexsen Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
454,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 898,60 N | 1.348,93% |
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | -463,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 Tr | — |
Tổng tài sản | 8,82 Tr | — |
Tổng nợ | 1,04 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,09 Tr | -463,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -469,68 N | -36,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 N | 99,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,70 Tr | 231,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,23 Tr | 504,81% |
Dòng tiền tự do | -927,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web