Trang chủNXQ • LON
add
Nexteq PLC
Giá đóng cửa hôm trước
70,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
69,15 GBX - 72,00 GBX
Phạm vi một năm
56,00 GBX - 90,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
39,08 Tr GBP
Số lượng trung bình
199,90 N
Tỷ số P/E
30,93
Tỷ lệ cổ tức
5,42%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,76 Tr | 28,81% |
Chi phí hoạt động | 7,29 Tr | 6,72% |
Thu nhập ròng | 646,50 N | 136,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | 128,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 935,75 N | 1.019,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,31 Tr | -14,13% |
Tổng tài sản | 88,97 Tr | 4,08% |
Tổng nợ | 18,47 Tr | 24,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 646,50 N | 136,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -300,00 N | -119,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 Tr | -151,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -229,00 N | 95,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,60 Tr | 59,48% |
Dòng tiền tự do | -123,75 N | 82,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
212