Trang chủNXSN • TLV
add
Next Vision Stabilized Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28.830,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
28.200,00 ILA - 29.260,00 ILA
Phạm vi một năm
8.687,00 ILA - 40.940,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
26,78 T ILS
Số lượng trung bình
346,50 N
Tỷ số P/E
87,78
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,82 Tr | 56,74% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | 63,90% |
Thu nhập ròng | 31,70 Tr | 76,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,29 | 12,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,07 Tr | 38,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,30 Tr | 358,60% |
Tổng tài sản | 646,56 Tr | 306,25% |
Tổng nợ | 30,88 Tr | 43,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 615,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 42,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,70 Tr | 76,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,49 Tr | 30,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,28 Tr | 160,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,00 N | 155,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,91 Tr | 309,28% |
Dòng tiền tự do | 17,62 Tr | 20,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
126