Trang chủNXTCL • STO
add
NextCell Pharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 kr
Mức chênh lệch một ngày
1,34 kr - 1,42 kr
Phạm vi một năm
0,63 kr - 1,78 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
171,65 Tr SEK
Số lượng trung bình
238,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,83 Tr | -41,01% |
Chi phí hoạt động | 9,11 Tr | 11,08% |
Thu nhập ròng | -13,79 Tr | -51,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -342,26 | -16,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,26 Tr | -2,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,03 Tr | -44,36% |
Tổng tài sản | 63,92 Tr | -21,37% |
Tổng nợ | 13,32 Tr | -2,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -34,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,79 Tr | -51,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,37 Tr | -36,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | -175.382,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,52 Tr | 1,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,08 Tr | -51,59% |
Dòng tiền tự do | -9,37 Tr | -187,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
24