Trang chủNXTT • NASDAQ
add
Next Technology Holding Inc
2,08 $
Sau giờ giao dịch:(2,40%)+0,050
2,13 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 19:18:08 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,62 $
Mức chênh lệch một ngày
1,60 $ - 2,22 $
Phạm vi một năm
0,45 $ - 960,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
158,63 Tr USD
Số lượng trung bình
2,79 Tr
Tỷ số P/E
0,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,83 Tr | 445,92% |
Chi phí hoạt động | 36,12 Tr | 23.352,70% |
Thu nhập ròng | -151,96 Tr | -2.112,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,55 N | -468,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 Tr | 741,42% |
Tổng tài sản | 524,13 Tr | 464,09% |
Tổng nợ | 68,55 Tr | 507,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 455,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -151,96 Tr | -2.112,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,73 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,73 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 157,07 Tr | 692,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
28