Trang chủNYF • STO
add
Nyfosa AB
Giá đóng cửa hôm trước
71,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
70,25 kr - 72,05 kr
Phạm vi một năm
60,35 kr - 97,15 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,62 T SEK
Số lượng trung bình
539,28 N
Tỷ số P/E
28,71
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,00 Tr | -2,27% |
Chi phí hoạt động | 45,00 Tr | 36,36% |
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -24,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,32 | -22,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,39 | -25,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 586,50 Tr | -5,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,00 Tr | -72,73% |
Tổng tài sản | 42,40 T | -2,14% |
Tổng nợ | 24,71 T | 0,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 202,00 Tr | -24,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 212,00 Tr | -67,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 90,00 Tr | -86,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -490,00 Tr | 70,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,00 Tr | 41,95% |
Dòng tiền tự do | 47,62 Tr | -89,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
121