Trang chủNYM • ASX
add
Narryer Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,070 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,070 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
80,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 252,10 N | -37,96% |
Thu nhập ròng | -341,69 N | 33,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -251,30 N | -122,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 773,41 N | -56,47% |
Tổng tài sản | 2,15 Tr | -29,18% |
Tổng nợ | 266,52 N | 9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -341,69 N | 33,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -299,65 N | 37,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,71 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,36 N | -171,29% |
Dòng tiền tự do | -155,94 N | 38,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web