Trang chủNZSTY • OTCMKTS
add
NZX Unsponsored New Zealand ADR
Giá đóng cửa hôm trước
9,64 $
Phạm vi một năm
9,14 $ - 9,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
460,94 Tr NZD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,60 Tr | 8,66% |
Chi phí hoạt động | 5,41 Tr | 6,71% |
Thu nhập ròng | 6,57 Tr | 38,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,55 | 27,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,87 Tr | 19,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,06 Tr | 11,21% |
Tổng tài sản | 277,39 Tr | -1,79% |
Tổng nợ | 155,20 Tr | -4,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 328,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,57 Tr | 38,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,37 Tr | 13,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,15 Tr | -17,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | -17,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,94 Tr | 9,34% |
Dòng tiền tự do | 7,41 Tr | 20,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1866
Trang web
Nhân viên
356