Trang chủO4B • FRA
add
OVB Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
21,20 €
Mức chênh lệch một ngày
21,20 € - 21,20 €
Phạm vi một năm
17,80 € - 23,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
304,98 Tr EUR
Tỷ số P/E
35,25
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,82 Tr | 2,17% |
Chi phí hoạt động | 20,00 Tr | 15,71% |
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | -48,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | -50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | -50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,41 Tr | -46,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,96 Tr | 2,32% |
Tổng tài sản | 372,76 Tr | 9,04% |
Tổng nợ | 276,11 Tr | 14,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 Tr | -48,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,03 Tr | -21,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 631,00 N | 112,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -803,00 N | -5,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,24 Tr | 100,80% |
Dòng tiền tự do | 4,44 Tr | -2,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
874