Trang chủOAKC • OTCMKTS
add
OAKWORTH CAP Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
37,20 $
Mức chênh lệch một ngày
37,20 $ - 37,37 $
Phạm vi một năm
29,60 $ - 41,26 $
Số lượng trung bình
1,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,07 Tr | 16,84% |
Chi phí hoạt động | 14,63 Tr | 15,04% |
Thu nhập ròng | 5,29 Tr | 29,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,12 | 11,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,27 Tr | 54,81% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 14,38% |
Tổng nợ | 1,90 T | 14,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,29 Tr | 29,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web