Trang chủOAKV • OTCMKTS
add
OAK VIEW BANKSHARES Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
14,48 $
Mức chênh lệch một ngày
14,64 $ - 14,70 $
Phạm vi một năm
13,06 $ - 14,70 $
Số lượng trung bình
928,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 Tr | 20,31% |
Chi phí hoạt động | 4,00 Tr | 18,74% |
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 39,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,11 | 15,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,35 Tr | -22,59% |
Tổng tài sản | 878,04 Tr | 26,42% |
Tổng nợ | 820,21 Tr | 24,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 Tr | 39,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
52