Trang chủOBAI • NASDAQ
add
Our Bond, Inc
1,20 $
Sau giờ giao dịch:(1,67%)-0,020
1,18 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 19:57:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,14 $
Mức chênh lệch một ngày
1,12 $ - 1,32 $
Phạm vi một năm
1,05 $ - 38,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,81 Tr USD
Số lượng trung bình
592,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,72 Tr | 7,01% |
Chi phí hoạt động | 2,50 Tr | -12,12% |
Thu nhập ròng | -2,72 Tr | 10,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -100,00 | 16,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 Tr | 10,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 599,00 N | -17,49% |
Tổng tài sản | 2,50 Tr | -28,50% |
Tổng nợ | 13,78 Tr | -31,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -227,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 219,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,72 Tr | 10,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 Tr | 27,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 Tr | -46,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -326,00 N | -206,89% |
Dòng tiền tự do | -768,75 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
52