Trang chủOBCK • ETR
add
Ottobock SE & Co KgaA
Giá đóng cửa hôm trước
59,60 €
Mức chênh lệch một ngày
59,20 € - 60,10 €
Phạm vi một năm
45,56 € - 76,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T EUR
Số lượng trung bình
34,18 N
Tỷ số P/E
42,64
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 462,00 Tr | 4,98% |
Chi phí hoạt động | 122,50 Tr | -22,91% |
Thu nhập ròng | 34,30 Tr | 939,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,42 | 889,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,22 Tr | 60,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,40 Tr | 17,86% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 1,44% |
Tổng nợ | 1,65 T | -6,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,30 Tr | 939,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,40 Tr | -13,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,10 Tr | 7,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,80 Tr | 25,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | 54,31% |
Dòng tiền tự do | -3,74 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
9.486