Trang chủOBMD • IDX
add
Obm Drilchem Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
234,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
234,00 Rp - 242,00 Rp
Phạm vi một năm
166,00 Rp - 366,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
193,44 T IDR
Số lượng trung bình
1,77 Tr
Tỷ số P/E
5,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,23 T | 22,99% |
Chi phí hoạt động | 28,86 T | -1,02% |
Thu nhập ròng | 6,27 T | 643,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,17 | 542,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,24 T | 419,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,04 T | 15,86% |
Tổng tài sản | 228,73 T | 11,65% |
Tổng nợ | 20,19 T | -34,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 208,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 805,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,27 T | 643,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 T | -110,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -290,48 Tr | -109,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 T | -499,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,32 T | 99,47% |
Dòng tiền tự do | 5,02 T | -37,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
45