Trang chủOCG • TSE
add
Outcrop Silver & Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 $
Mức chênh lệch một ngày
0,36 $ - 0,38 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,55 Tr CAD
Số lượng trung bình
885,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,82 Tr | 51,39% |
Thu nhập ròng | -5,17 Tr | -28,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,81 Tr | -51,48% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,62 Tr | 627,03% |
Tổng tài sản | 38,49 Tr | 110,62% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | 137,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 472,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -39,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,17 Tr | -28,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,12 Tr | -53,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,41 Tr | 2.421,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 Tr | 52,93% |
Dòng tiền tự do | -3,51 Tr | -47,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97