Trang chủOCGN • NASDAQ
add
Ocugen Inc
1,95 $
Sau giờ giao dịch:(0,015%)-0,00030
1,95 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,80 $
Mức chênh lệch một ngày
1,80 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
0,64 $ - 2,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
639,40 Tr USD
Số lượng trung bình
10,43 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -193,00 N | -125,26% |
Chi phí hoạt động | 5,66 Tr | -8,20% |
Thu nhập ròng | -17,71 Tr | -27,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,17 N | 604,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,92 Tr | -21,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,57 Tr | -68,26% |
Tổng tài sản | 43,52 Tr | -47,22% |
Tổng nợ | 55,68 Tr | 5,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 327,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -45,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -143,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,71 Tr | -27,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,96 Tr | -34,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,00 N | -169,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,00 N | -99,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,99 Tr | -170,60% |
Dòng tiền tự do | -7,49 Tr | -300,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
116