Trang chủOFLX • NASDAQ
add
Omega Flex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
32,77 $
Mức chênh lệch một ngày
33,24 $ - 34,24 $
Phạm vi một năm
25,58 $ - 37,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
337,76 Tr USD
Số lượng trung bình
46,55 N
Tỷ số P/E
22,78
Tỷ lệ cổ tức
4,06%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,21 Tr | -6,52% |
Chi phí hoạt động | 10,95 Tr | 1,14% |
Thu nhập ròng | 3,42 Tr | -27,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,55 | -21,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 Tr | -29,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,23 Tr | 2,95% |
Tổng tài sản | 104,95 Tr | -0,88% |
Tổng nợ | 20,95 Tr | -7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,42 Tr | -27,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,50 Tr | -23,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -209,00 N | 62,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,43 Tr | -0,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,86 Tr | -33,78% |
Dòng tiền tự do | 6,53 Tr | -27,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172