Trang chủOHCS • OTCMKTS
add
Optimus Healthcare Services Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,01 N USD
Số lượng trung bình
187,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 384,76 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,91 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -469,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,60 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 169,84 N | — |
Tổng tài sản | 629,52 N | — |
Tổng nợ | 9,97 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -536,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 179,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 83,88 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 55,72 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,59 N | — |
Dòng tiền tự do | 627,56 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
12