Trang chủOILFF • OTCMKTS
add
Nextleaf Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,037 $ - 0,040 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 Tr | 4,64% |
Chi phí hoạt động | 769,19 N | 14,01% |
Thu nhập ròng | 259,17 N | -51,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,58 | -53,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 561,25 N | -10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,28 N | 89,04% |
Tổng tài sản | 9,49 Tr | 10,15% |
Tổng nợ | 4,63 Tr | 33,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 259,17 N | -51,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 348,61 N | 832,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,56 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,33 N | -36,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 233,71 N | 397,05% |
Dòng tiền tự do | 205,58 N | 180,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26