Trang chủOILS • IDX
add
Indo Oil Perkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
300,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
290,00 Rp - 304,00 Rp
Phạm vi một năm
85,00 Rp - 336,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
134,40 T IDR
Số lượng trung bình
71,96 Tr
Tỷ số P/E
17,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,02 T | 74,69% |
Chi phí hoạt động | 3,13 T | 270,38% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | -26,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,44 | -58,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,83 T | -17,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,27 T | -5,14% |
Tổng tài sản | 259,38 T | 18,34% |
Tổng nợ | 161,04 T | 25,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | -26,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,73 T | -125,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,27 T | -0,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,46 T | 253,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,46 T | 116,03% |
Dòng tiền tự do | -1,76 T | -114,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
35