Trang chủOIN • FRA
add
Option NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,58 €
Mức chênh lệch một ngày
6,64 € - 6,64 €
Phạm vi một năm
5,12 € - 10,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,24 Tr EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,16 Tr | -2,33% |
Chi phí hoạt động | 1,22 Tr | -0,21% |
Thu nhập ròng | -792,00 N | -5.766,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,75 | -5.924,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -279,00 N | -1.087,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,00 N | -93,11% |
Tổng tài sản | 13,16 Tr | -28,90% |
Tổng nợ | 15,89 Tr | -4,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -792,00 N | -5.766,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,00 N | -76,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,50 N | -101,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 210,50 N | 112,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,00 N | -104,74% |
Dòng tiền tự do | -61,31 N | 32,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
46