Trang chủOLANF • OTCMKTS
add
Ollamani SAB ORD
Giá đóng cửa hôm trước
4,18 $
Phạm vi một năm
2,46 $ - 4,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,87 T MXN
Số lượng trung bình
160,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -13,48% |
Chi phí hoạt động | 771,58 Tr | 50,80% |
Thu nhập ròng | -125,16 Tr | 18,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,66 | 6,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,01 Tr | -209,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,21 Tr | -55,61% |
Tổng tài sản | 14,40 T | 22,06% |
Tổng nợ | 5,31 T | 95,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,16 Tr | 18,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,47 Tr | -70,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | -7,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 590,20 Tr | 2.114,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -481,91 Tr | 35,26% |
Dòng tiền tự do | -1,02 T | -150,12% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.877