Trang chủOMESTI • KLSE
add
Omesti Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,075 RM - 0,075 RM
Phạm vi một năm
0,060 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
174,18 Tr MYR
Số lượng trung bình
3,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,23 Tr | 52,89% |
Chi phí hoạt động | 9,36 Tr | -14,52% |
Thu nhập ròng | 470,00 N | 106,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | 104,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,16 Tr | 35,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,45 Tr | 52,55% |
Tổng tài sản | 200,60 Tr | -36,77% |
Tổng nợ | 70,72 Tr | -72,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 129,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 470,00 N | 106,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,50 Tr | -274,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,00 N | -101,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 38,34 Tr | 267,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,79 Tr | 878,84% |
Dòng tiền tự do | -23,45 Tr | 75,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
53