Trang chủONDS • NASDAQ
add
Ondas Inc
9,13 $
Sau giờ giao dịch:(1,20%)-0,11
9,02 $
Đóng cửa: 10 thg 4, 19:59:54 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
equalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
9,14 $
Mức chênh lệch một ngày
8,99 $ - 9,36 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 15,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T USD
Số lượng trung bình
85,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,11 Tr | 629,20% |
Chi phí hoạt động | 31,74 Tr | 237,65% |
Thu nhập ròng | -99,66 Tr | -864,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -330,99 | -32,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 79,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,03 Tr | -120,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 572,49 Tr | 1.810,99% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 933,41% |
Tổng nợ | 661,23 Tr | 797,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 471,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 467,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -99,66 Tr | -864,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,73 Tr | -56,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,39 Tr | -327.721,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 414,50 Tr | 1.073,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 160,97 Tr | 493,41% |
Dòng tiền tự do | 21,74 Tr | 591,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
477