Trang chủONEG • NASDAQ
add
OneConstruction Group Ltd
3,94 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)-0,070
3,87 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 18:47:11 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,72 $
Mức chênh lệch một ngày
3,71 $ - 4,00 $
Phạm vi một năm
0,96 $ - 13,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,04 Tr USD
Số lượng trung bình
483,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,88 Tr | -3,39% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 110,78% |
Thu nhập ròng | -65,50 N | -110,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,47 | -110,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,50 N | -85,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 509,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 Tr | 1.003,97% |
Tổng tài sản | 49,93 Tr | 7,87% |
Tổng nợ | 37,28 Tr | -5,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,50 N | -110,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
26