Trang chủONT • LON
add
Oxford Nanopore Technologies PLC
Giá đóng cửa hôm trước
122,50 GBX
Mức chênh lệch một ngày
121,99 GBX - 126,40 GBX
Phạm vi một năm
104,00 GBX - 224,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T GBP
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,15 Tr | 19,36% |
Chi phí hoạt động | 66,30 Tr | 1,03% |
Thu nhập ròng | -36,70 Tr | -2,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,05 | 14,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,70 Tr | 27,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,30 Tr | -24,55% |
Tổng tài sản | 622,50 Tr | -16,11% |
Tổng nợ | 159,20 Tr | 2,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 964,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,70 Tr | -2,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,10 Tr | 55,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,80 Tr | -28,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 650,00 N | -98,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,50 Tr | -134,67% |
Dòng tiền tự do | -11,74 Tr | 58,06% |
Giới thiệu
Oxford Nanopore Technologies plc is a UK-based company which develops and sells nanopore sequencing products for the direct, electronic analysis of single molecules. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 3, 2005
Trang web
Nhân viên
1.335